|
Báo cáo Tài chính năm 2008
Công ty Cổ phần Du lịch An giang
CÔNG BỐ BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2008
Công ty Cổ phần Du lịch An giang
Bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2008
Niên độ kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2008
A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN ĐVT: VNĐ
STT |
NỘI DUNG |
01/01/2008 |
31/12/2008 | |
I |
Tài sản ngắn hạn |
47.536.673.029 |
153.702.351.315 | |
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
1.275.497.774 |
39.556.994.104 | |
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
| |
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
39.053.273.553 |
40.884.075.534 | |
4 |
Hàng tồn kho |
5.973.244.869 |
70.179.283.467 | |
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
1.234.656.833 |
3.081.998.210 |
II |
Tài sản dài hạn |
75.048.237.066 |
81.316.646.624 | |
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
| |
2 |
Tài sản cố định |
69.988.614.689 |
74.052.283.811 | |
|
- Tài sản cố định hữu hình |
57.539.962.143 |
52.949.406.251 | |
|
- Tài sản cố định vô hình |
9.695.889.439 |
9.695.889.439 | |
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
| |
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2.752.763.107 |
11.406.988.121 | |
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
| |
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
4.800.000.000 |
4.800.000.000 | |
5 |
Tài sản dài hạn khác |
259.622.377 |
2.464.362.813 |
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
122.584.910.095 |
235.018.997.939 |
IV |
Nợ phải trả |
80.388.339.776 |
137.828.260.657 | |
1 |
Nợ ngắn hạn |
79.956.635.485 |
136.601.240.765 | |
2 |
Nợ dài hạn |
431.704.291 |
1.227.019.892 |
V |
Vốn chủ sở hữu |
42.196.570.319 |
97.190.737.282 | |
1 |
Vốn chủ sở hữu |
42.163.423.056 |
95.086.295.292 | |
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
33.265.100.000 |
33.265.100.000 | |
|
- Các quỹ |
|
3.477.331.073 | |
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
8.898.323.056 |
58.343.864.219 | |
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
| |
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
33.147.263 |
2.104.441.990 | |
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
33.147.263 |
2.104.441.990 |
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
122.584.910.095 |
235.018.997.939 |
B. BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
STT |
CHỈ TIÊU |
Năm 2008 |
Năm 2007 | |
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1.009.197.322.922 |
624.253.753.826 | |
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
5.874.457.344 |
360.335.663 | |
3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1.003.322.865.578 |
623.893.418.163 | |
4 |
Giá vốn hàng bán |
798.676.060.286 |
548.211.838.239 | |
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
204.646.805.292 |
75.681.579.924 | |
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
19.140.378.638 |
922.467.222 | |
7 |
Chi phí tài chính |
34.672.205.329 |
20.895.207.980 | |
8 |
Chi phí bán hàng |
86.152.203.757 |
41.532.384.132 | |
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
20.318.727.561 |
11.077.976.550 | |
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
82.644.047.283 |
3.098.478.484 | |
11 |
Thu nhập khác |
2.826.270.922 |
4.791.045.437 | |
12 |
Chi phí # |
697.528.644 |
975.678.140 | |
13 |
Lợi nhuận khác |
2.128.742.278 |
3.815.367.297 | |
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
84.772.789.561 |
6.913.845.781 | |
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
11.800.990.538 |
| |
16 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
72.971.799.023 |
6.913.845.781 | |
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
219.364 |
20.784 |
(Đã ký)
[ Quay lại ]
|